辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xích lô" (1件)

xích lô
play
日本語 名シクロ
マイ単語
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。

swap_horiz 類語検索結果 "xích lô" (1件)

xe xích lô
play
日本語 名三輪車
マイ単語
bằng xe xích lô
三輪車で

format_quote フレーズ検索結果 "xích lô" (2件)

bằng xe xích lô
三輪車で
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。