menu_book
見出し語検索結果 "xích lô" (1件)
日本語
名シクロ
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "xích lô" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xích lô" (2件)
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)